bóp trán
発音
北部
/ɓɔp˧˥ ʨaːn˧˥/
中部
/ɓɔ̰p˩˧ tʂa̰ːŋ˩˧/
南部
/ɓɔp˧˥ tʂaːŋ˧˥/
頭を悩ませる enrack one's brain
動詞
頭を悩ませる
rack one's brain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
頭を悩ませる
基本動詞
問題解決や記憶のために必死に考えること。
vi Tôi phải bóp trán cả buổi mới giải được bài toán này.
ja この数学の問題を解くのに一日中悩んだ。
構成
bóp / trán / 𢯒𣌔
▸
構成
bóp / trán / 𢯒𣌔
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢯒𣌔
音節ごとの候補
bóp
𢯒
trán
𣌔(𣌛 / 𩈪 / 𩑰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chạm trán / vung tay quá trán / xương trán / thùy trán …
▸
類語
chạm trán / vung tay quá trán / xương trán / thùy trán …
用法
chắt bóp / chắp bóp / xoa bóp / bóp méo
▸
用法
chắt bóp / chắp bóp / xoa bóp / bóp méo