bình trà
急須 enteapot
名詞
急須
teapot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
急須
茶を淹れ、注ぐために使われる、取っ手と注ぎ口のある容器。
vi Hãy pha cho tôi một bình trà nóng.
ja 熱いお茶を一杯の急須に入れてください。
構成
bình / trà / 平茶
▸
構成
bình / trà / 平茶
漢字
音節対応から推定
代表候補
平茶
音節ごとの候補
bình
平
trà
茶
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiệc trà / lúa đại trà / Thiền trà / khoản trà …
▸
類語
tiệc trà / lúa đại trà / Thiền trà / khoản trà …
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …