Thiền trà
発音
北部
/tʰiə̤n˨˩ ʨa̤ː˨˩/
中部
/tʰiəŋ˧˧ tʂaː˧˧/
南部
/tʰiəŋ˨˩ tʂaː˨˩/
禅茶 endhyana tea
名詞
禅茶
dhyana tea
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
禅茶
接続・論理
お茶を楽しむことと禅の修行を組み合わせた儀式。
vi Thiền trà giúp con người tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
ja 禅茶は魂の平安を見つける助けとなる。
構成
thiền / trà / 襌茶
▸
構成
thiền / trà / 襌茶
漢字
音節対応から推定
代表候補
襌茶
音節ごとの候補
thiền
襌
trà
茶
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thiền / thiền sư / Thiền Quán / thiền gia …
▸
類語
thiền / thiền sư / Thiền Quán / thiền gia …
用法
thiền định / ngồi thiền / tọa thiền / thiền trượng …
▸
用法
thiền định / ngồi thiền / tọa thiền / thiền trượng …