bình nhật
音声
普段 enordinarily
副詞
普段
ordinarily
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
普段
接続・論理
物事が普通またはほとんどの時間において発生する様子。
vi Bình nhật anh ấy thường đi bộ.
ja 彼は普段散歩に出かける。
構成
bình / nhật / 漢越語。漢字は 平日 …
▸
構成
bình / nhật / 漢越語。漢字は 平日 …
成り立ち漢越語。漢字は 平日
漢字
出典照合済み
代表候補
平日
音節ごとの候補
bình
平
nhật
日
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
binh nhất
▸
類語
binh nhất
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …