bánh răng
発音
北部
/ɓajŋ˧˥ zaŋ˧˧/
中部
/ɓa̰n˩˧ ʐaŋ˧˥/
南部
/ɓan˧˥ ɹaŋ˧˧/
音声
歯車 engear wheel
名詞
歯車
gear wheel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
歯車
修理・メンテ
動力や運動を軸間で伝える歯付きの機械部品。
vi Những chiếc bánh răng trong động cơ cần được bôi trơn thường xuyên.
ja エンジンの歯車は定期的に潤滑する必要がある。
構成
bánh / răng / bánh + răng の複合 …
▸
構成
bánh / răng / bánh + răng の複合 …
成り立ちbánh + răng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅𦝄
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
răng
𦝄(𦢠 / 𪘵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh / bánh ngọt / bánh kem / bánh quế …
▸
類語
bánh / bánh ngọt / bánh kem / bánh quế …
用法
bánh răng bừa / bánh mì / bánh xe / bánh quy …
▸
用法
bánh răng bừa / bánh mì / bánh xe / bánh quy …