nhe răng
歯をむき出す enbare one's teeth
動詞
歯をむき出す
bare one's teeth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
歯をむき出す
基本動詞
歯を外に見せるために口を開くこと。
vi Con chó nhe răng khi thấy người lạ.
ja その犬は見知らぬ人を見て歯をむき出しました。
構成
nhe / răng / 㖇𦝄
▸
構成
nhe / răng / 㖇𦝄
漢字
音節対応から推定
代表候補
㖇𦝄
音節ごとの候補
nhe
㖇
răng
𦝄(𦢠 / 𪘵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhe / bàn chải đánh răng / bánh răng / sâu răng …
▸
類語
nhe / bàn chải đánh răng / bánh răng / sâu răng …
用法
nhăm nhe / đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng …
▸
用法
nhăm nhe / đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng …