goigoi

bánh đúc

発音 北部 /ɓajŋ˧˥ ɗuk˧˥/ 中部 /ɓa̰n˩˧ ɗṵk˩˧/ 南部 /ɓan˧˥ ɗuk˧˥/
音声
ensavory rice cake
名詞
savory rice cake
2 語義 2 構成語
意味
2 語義
語義 1 名詞
料理テーマ Food & Dishesタグ

米粉で作る、塩味のトッピングを添える餅。

vi Bánh đúc là món ăn dân dã thường được bán ở các chợ truyền thống.

ja この餅料理は市場でよく売られています。

語義 2 名詞

パンダンの葉で緑色に着色された餅菓子。

vi Bánh đúc lá dứa có màu xanh rất bắt mắt và thơm ngon.

ja この緑色の餅は非常に美味しく見えます。

構成
bánh / đúc
類語
giống nhau như đúc / hun đúc / đông đúc / lò đúc …
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。