bánh đúc
발음
북부
/ɓajŋ˧˥ ɗuk˧˥/
중부
/ɓa̰n˩˧ ɗṵk˩˧/
남부
/ɓan˧˥ ɗuk˧˥/
듣기
떡 ensavory rice cake
명사
떡
savory rice cake
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
떡
요리·음식
Food & Dishes
쌀가루로 만드는, 짭짤한 토핑을 곁들이는 떡.
vi Bánh đúc là món ăn dân dã thường được bán ở các chợ truyền thống.
ko 이 떡 요리는 시장에서 자주 팔립니다.
뜻 2
명사
떡
판단 잎으로 녹색을 낸 떡.
vi Bánh đúc lá dứa có màu xanh rất bắt mắt và thơm ngon.
ko 이 녹색 떡은 매우 맛있어 보입니다.
구성
bánh / đúc
▸
구성
bánh / đúc
유의어
giống nhau như đúc / hun đúc / đông đúc / lò đúc …
▸
유의어
giống nhau như đúc / hun đúc / đông đúc / lò đúc …
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …