bán đổ bán tháo
安く売る ensell off cheaply
成句
安く売る
sell off cheaply
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
安く売る
接続・論理
To sell off quickly, often at a price far below value.
構成
bán / đổ / bán tháo …
▸
構成
bán / đổ / bán tháo …
漢字
音節対応から推定
代表候補
半賭半躁
音節ごとの候補
bán
半
đổ
賭(𧺂)
bán
半
tháo
躁(噪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quát tháo / đa nghi như Tào Tháo / tiết tháo / bán tháo …
▸
類語
quát tháo / đa nghi như Tào Tháo / tiết tháo / bán tháo …
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …