trúc đổ
発音
北部
/ʨuk˧˥ ɗo̰˧˩˧/
中部
/tʂṵk˩˧ ɗo˧˩˨/
南部
/tʂuk˧˥ ɗo˨˩˦/
音声
降り注ぐ ento pour down
unknown
降り注ぐ
to pour down
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
降り注ぐ
雨などが激しく降り注ぐ様子。
vi Mưa rơi trúc đổ xuống mặt đường.
ja 雨が路面に激しく降り注いだ。
構成
trúc / đổ / 筑賭
▸
構成
trúc / đổ / 筑賭
漢字
音節対応から推定
代表候補
筑賭
音節ごとの候補
trúc
筑(竹)
đổ
賭(𧺂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trúc / trúc chỉ / trúc chỉ thư / trúc tơ …
▸
類語
trúc / trúc chỉ / trúc chỉ thư / trúc tơ …
用法
kiến trúc / kiến trúc sư / cấu trúc / kiến trúc máy tính …
▸
用法
kiến trúc / kiến trúc sư / cấu trúc / kiến trúc máy tính …