anh hoa
発音
北部
/ajŋ˧˧ hwaː˧˧/
中部
/an˧˥ hwaː˧˥/
南部
/an˧˧ hwaː˧˧/
音声
精髄 enessence or elite part
名詞
精髄
essence or elite part
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
精髄
接続・論理
物事の最も本質的で洗練された最高の部分。
vi Tác phẩm này hội tụ những anh hoa của nền nghệ thuật.
ja この作品は芸術の精髄を集めたものだ。
構成
anh / hoa / 漢越語。漢字は 英華 …
▸
構成
anh / hoa / 漢越語。漢字は 英華 …
成り立ち漢越語。漢字は 英華
漢字
出典照合済み
代表候補
英華
音節ごとの候補
anh
偀
hoa
花
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …
▸
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …