ỉ ôi
発音
北部
/ḭ˧˩˧ oj˧˧/
中部
/i˧˩˨ oj˧˥/
南部
/i˨˩˦ oj˧˧/
ぐずぐずと enwhiningly
副詞
ぐずぐずと
whiningly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
ぐずぐずと
接続・論理
不平を言ってぐずぐずと長引かせるような話し方。
vi Đứa trẻ cứ ỉ ôi đòi mẹ mua đồ chơi.
ja 子供は母親におもちゃを買ってくれとぐずぐずせがみ続けた。
構成
ôi
▸
構成
ôi
類語
í ối / ỉ ê / ỉ eo / thương ôi …
▸
類語
í ối / ỉ ê / ỉ eo / thương ôi …
用法
ôi chao / than ôi / ôi thôi / tà ôi
▸
用法
ôi chao / than ôi / ôi thôi / tà ôi