goigoi

ỉ ôi

Trạng từ
Nói năng với giọng điệu than vãn, kéo dài một cách gây khó chịu.
Nhật ぐずぐずと
Anh whiningly
Hàn 질질
Phát âm Bắc /ḭ˧˩˧ oj˧˧/ Trung /i˧˩˨ oj˧˥/ Nam /i˨˩˦ oj˧˧/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Nói năng với giọng điệu than vãn, kéo dài một cách gây khó chịu. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đứa trẻ cứ ỉ ôi đòi mẹ mua đồ chơi.

Nhật ぐずぐずと

子供は母親におもちゃを買ってくれとぐずぐずせがみ続けた。

Anh whiningly

The child kept whiningly asking his mother for a toy.

Hàn 질질

아이는 어머니에게 장난감을 사달라고 질질 조르며 매달렸다.

Cấu tạo
ôi
▸
Tương tự
í ối / ỉ ê / ỉ eo / thương ôi …
▸
Dùng
ôi chao / than ôi / ôi thôi / tà ôi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.