goigoi

thương ôi

Phát âm Bắc /tʰɨəŋ˧˧ oj˧˧/ Trung /tʰɨəŋ˧˥ oj˧˥/ Nam /tʰɨəŋ˧˧ oj˧˧/
Nghe
unknown
thương ôi alas
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
thương ôi

Một thán từ dùng để biểu thị cảm giác đau buồn, thương xót hoặc tiếc nuối sâu sắc.

vi Thương ôi, con mèo nhỏ đã biến mất.

Cấu tạo
thương / ôi / 傷𦞏
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
傷𦞏
Ứng viên theo âm tiết
thương ôi 𦞏
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chao ôi / hỡi ôi / eo ôi / ỉ ôi …
Dùng
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.