điếu cày
発音
北部
/ɗiəw˧˥ ka̤j˨˩/
中部
/ɗiə̰w˩˧ kaj˧˧/
南部
/ɗiəw˧˥ kaj˨˩/
音声
竹のパイプ enpipe for smoking tobacco
名詞
竹のパイプ
pipe for smoking tobacco
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
竹のパイプ
接続・論理
ベトナムの農村でタバコを吸うために使われる伝統的な竹筒。
vi Ông lão thường ngồi hút điếu cày và trò chuyện cùng hàng xóm vào mỗi buổi chiều.
ja 老人は毎日午後、竹のパイプでタバコを吸いながら隣人と語り合う。
構成
điếu / cày / điếu + cày の複合
▸
構成
điếu / cày / điếu + cày の複合
成り立ちđiếu + cày の複合
類語
điếu / píp / điếu thuốc lá / điếu phúng …
▸
類語
điếu / píp / điếu thuốc lá / điếu phúng …
用法
ống điếu / điếu ngư / ai điếu / phúng điếu …
▸
用法
ống điếu / điếu ngư / ai điếu / phúng điếu …