lưỡi cày
音声
鋤先 enplowshare
名詞
鋤先
plowshare
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鋤先
土を耕すための鋤の鋭い刃。
vi Lưỡi cày sắc bén xới tung những thớ đất.
ja 鋭い鋤先が土壌を耕す。
構成
lưỡi / cày
▸
構成
lưỡi / cày
類語
lưỡi trai / lưỡi / lưỡi liềm / lưỡi câu …
▸
類語
lưỡi trai / lưỡi / lưỡi liềm / lưỡi câu …
用法
lưỡi hái / lưỡi lê / mũ lưỡi trai / đường lưỡi bò …
▸
用法
lưỡi hái / lưỡi lê / mũ lưỡi trai / đường lưỡi bò …