điếm nhục
発音
北部
/ɗiəm˧˥ ɲṵʔk˨˩/
中部
/ɗiə̰m˩˧ ɲṵk˨˨/
南部
/ɗiəm˧˥ ɲuk˨˩˨/
音声
屈辱 enhumiliation
名詞
屈辱
humiliation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
屈辱 接続・論理
尊厳を傷つけられた時に感じる強い恥や当惑感。
vi Anh ấy cảm thấy điếm nhục sâu sắc sau khi thua cuộc.
ja 彼は競争に負けた後、深い屈辱を感じた。
構成
điếm / nhục / 店蓐
▸
構成
điếm / nhục / 店蓐
漢字
音節対応から推定
代表候補
店蓐
音節ごとの候補
điếm
店(惦 / 玷)
nhục
蓐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
điếm / điếm đàng / cực nhục / huyết nhục …
▸
類語
điếm / điếm đàng / cực nhục / huyết nhục …
用法
phạn điếm / thư điếm / gái điếm / bàn môn điếm …
▸
用法
phạn điếm / thư điếm / gái điếm / bàn môn điếm …