độc tính
毒性 entoxicity
名詞
毒性
toxicity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
毒性
The harmful quality of a substance that can cause harm.
構成
độc / tính / 獨併
▸
構成
độc / tính / 獨併
漢字
音節対応から推定
代表候補
獨併
音節ごとの候補
độc
獨
tính
併
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đơn độc / độc lập / độc giả / độc thân …
▸
用法
đơn độc / độc lập / độc giả / độc thân …