đặc khu
発音
北部
/ɗa̰ʔk˨˩ xu˧˧/
中部
/ɗa̰k˨˨ kʰu˧˥/
南部
/ɗak˨˩˨ kʰu˧˧/
音声
特別区 enspecial zone
名詞
特別区
special zone
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
特別区
接続・論理
ベトナム国内に位置する特定の第二階層行政単位。
vi Khu vực này được quy hoạch thành một đặc khu.
ja この地域は特別区として計画されている。
語義 2
名詞
特別区
行政や特定の目的のために「特別区」として指定された領域。
vi Chính phủ đã thành lập một đặc khu mới.
ja 政府が新しい特別区を設置した。
構成
đặc / khu / 特區
▸
構成
đặc / khu / 特區
漢字
出典照合済み
代表候補
特區
音節ごとの候補
đặc
特
khu
區
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đặc khu kinh tế / đặc khu hành chính / đặc khu columbia / đặc biệt …
▸
用法
đặc khu kinh tế / đặc khu hành chính / đặc khu columbia / đặc biệt …