đặc khu columbia
音声
コロンビア特別区 enproper name
固有名詞
コロンビア特別区
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
コロンビア特別区
コロンビア特別区。
vi Tôi đang đọc tài liệu về Đặc khu Columbia.
ja コロンビア特別区についての資料を読んでいる。
構成
đặc khu / 特區
▸
構成
đặc khu / 特區
漢字
出典照合済み
代表候補
特區
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đặc khu kinh tế / đặc khu hành chính
▸
用法
đặc khu kinh tế / đặc khu hành chính