đẳng thức
発音
北部
/ɗa̰ŋ˧˩˧ tʰɨk˧˥/
中部
/ɗaŋ˧˩˨ tʰɨ̰k˩˧/
南部
/ɗaŋ˨˩˦ tʰɨk˧˥/
音声
等式 enequality
名詞
等式
equality
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
等式
接続・論理
2つの値の等価性を表す数学的記述。
vi Học sinh đang giải một đẳng thức toán học đơn giản.
ja 学生は簡単な数学の等式を解いている。
構成
đẳng / thức / 漢越語。漢字は 等式 …
▸
構成
đẳng / thức / 漢越語。漢字は 等式 …
成り立ち漢越語。漢字は 等式
漢字
出典照合済み
代表候補
等式
音節ごとの候補
đẳng
等
thức
式
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dạng thức / bình đẳng / 等式
▸
類語
dạng thức / bình đẳng / 等式
用法
hằng đẳng thức / bất đẳng thức / thượng đẳng / sơ đẳng …
▸
用法
hằng đẳng thức / bất đẳng thức / thượng đẳng / sơ đẳng …