đường chim
発音
北部
/ɗɨə̤ŋ˨˩ ʨim˧˧/
中部
/ɗɨəŋ˧˧ ʨim˧˥/
南部
/ɗɨəŋ˨˩ ʨim˧˧/
音声
直線距離 enas the crow flies
unknown
直線距離
as the crow flies
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
直線距離
二地点間の最短距離を直線で結んだもの。
vi Khoảng cách giữa hai làng nếu tính theo đường chim thì rất gần.
ja 二つの村の直線距離は非常に近い。
構成
đường / chim / 塘𪀄
▸
構成
đường / chim / 塘𪀄
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘𪀄
音節ごとの候補
đường
塘
chim
𪀄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tăm cá bóng chim / bưng mắt bắt chim / cuốc chim / kẹo trứng chim …
▸
類語
tăm cá bóng chim / bưng mắt bắt chim / cuốc chim / kẹo trứng chim …
用法
đường chim bay / con đường / đường phố / đường bộ …
▸
用法
đường chim bay / con đường / đường phố / đường bộ …