đĩa nhạc
音声
レコード enmusic record
名詞
レコード
music record
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
レコード
接続・論理
音楽が記録された円盤。
vi Tôi vừa mua một đĩa nhạc của nghệ sĩ yêu thích.
ja お気に入りのアーティストのレコードを買った。
構成
đĩa / nhạc / đĩa + nhạc の複合
▸
構成
đĩa / nhạc / đĩa + nhạc の複合
成り立ちđĩa + nhạc の複合
類語
dĩa / đĩa hát / đĩa / đĩa đơn …
▸
類語
dĩa / đĩa hát / đĩa / đĩa đơn …
用法
ổ đĩa / ổ đĩa cứng / đĩa quang / đĩa bán dẫn …
▸
用法
ổ đĩa / ổ đĩa cứng / đĩa quang / đĩa bán dẫn …