đĩa nhạc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tôi vừa mua một đĩa nhạc của nghệ sĩ yêu thích.
Nhật レコード
お気に入りのアーティストのレコードを買った。
Anh music record
I just bought a music record by my favorite artist.
Hàn 음반
좋아하는 가수의 음반을 샀다.
Cấu tạo
đĩa / nhạc / ghép từ đĩa + nhạc
▸
Nguồn gốcghép từ đĩa + nhạc