goigoi

đĩa nhạc

Nghe
Danh từ
đĩa nhạc music record
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
đĩa nhạc Diễn ngôn & logicChủ đề

Một vật thể phẳng, hình tròn dùng để ghi lại âm nhạc cho mọi người thưởng thức.

vi Tôi vừa mua một đĩa nhạc của nghệ sĩ yêu thích.

Cấu tạo
đĩa / nhạc / ghép từ đĩa + nhạc

Nguồn gốcghép từ đĩa + nhạc

Tương tự
dĩa / đĩa hát / đĩa / đĩa đơn …
Dùng
ổ đĩa / ổ đĩa cứng / đĩa quang / đĩa bán dẫn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.