đú đởn
発音
北部
/ɗu˧˥ ɗə̰ːn˧˩˧/
中部
/ɗṵ˩˧ ɗəːŋ˧˩˨/
南部
/ɗu˧˥ ɗəːŋ˨˩˦/
音声
放蕩な enwanton
形容詞
放蕩な
wanton
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
放蕩な
性質・状態
特に道徳基準に関して、抑制がなく無謀な振る舞い。
vi Cô ấy bị chỉ trích vì lối sống đú đởn và thiếu kiềm chế.
ja 彼女はその放蕩で自制心のない生活スタイルで批判された。
構成
đú
▸
構成
đú
類語
lăng nhăng / lẳng lơ / thoáng / chạ …
▸
類語
lăng nhăng / lẳng lơ / thoáng / chạ …
用法
xàm xí đú
▸
用法
xàm xí đú