đú
発音
北部
/ɗu˧˥/
中部
/ɗṵ˩˧/
南部
/ɗu˧˥/
音声
流行を追う enfollow trends
動詞
流行を追う
follow trends
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
流行を追う
基本動詞
他人の真似をしたり流行を追ったりすること。
vi Đừng nên chỉ biết đú theo những xu hướng nhất thời.
ja 一時的な流行をただ追うべきではない。
類語
dử / đủ / dứ / dữ …
▸
類語
dử / đủ / dứ / dữ …
用法
xàm xí đú
▸
用法
xàm xí đú