đã qua
音声
過去の enelapsed
形容詞
過去の
elapsed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
過去の
性質・状態
すでに終わった期間や、過ぎ去った出来事。
vi Mọi khó khăn của năm đã qua giờ chỉ còn là kỷ niệm.
ja 過ぎ去った一年の苦労は、今ではただの思い出だ。
構成
đã / qua
▸
構成
đã / qua
類語
cựu thời / đã / đã trót phải trét / đã là …
▸
類語
cựu thời / đã / đã trót phải trét / đã là …
用法
đã đành / đã vậy / đã đời / đã nghèo còn mắc cái eo …
▸
用法
đã đành / đã vậy / đã đời / đã nghèo còn mắc cái eo …