cựu thời
発音
北部
/kḭʔw˨˩ tʰə̤ːj˨˩/
中部
/kɨ̰w˨˨ tʰəːj˧˧/
南部
/kɨw˨˩˨ tʰəːj˨˩/
音声
過去 enthe past
名詞
過去
the past
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
過去
性質・状態
過ぎ去った古い時代に属する時期。
vi Nhiều di tích từ cựu thời vẫn còn được bảo tồn đến ngày nay.
ja 過去の多くの遺跡が今日でも保存されている。
形容詞
語義 2
形容詞
過去の
以前の期間に属する、あるいは過ぎ去った日々に存在する。
vi Đây là một câu chuyện cựu thời đã bị nhiều người lãng quên.
ja これは多くの人に忘れられた過去の物語だ。
構成
cựu / thời
▸
構成
cựu / thời
類語
quá khứ / 過去 / 過去
▸
類語
quá khứ / 過去 / 過去
用法
cựu đường thư / cựu sinh viên / cựu truyền / cựu ước …
▸
用法
cựu đường thư / cựu sinh viên / cựu truyền / cựu ước …