đánh giáp lá cà
発音
北部
/ɗajŋ˧˥ zaːp˧˥ laː˧˥ ka̤ː˨˩/
中部
/ɗa̰n˩˧ ja̰ːp˩˧ la̰ː˩˧ kaː˧˧/
南部
/ɗan˧˥ jaːp˧˥ laː˧˥ kaː˨˩/
音声
白兵戦 enhand-to-hand combat
動詞
白兵戦
hand-to-hand combat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
白兵戦
基本動詞
武器や素手を用いた、至近距離での直接的な戦闘。
vi Hai bên đã xông vào đánh giáp lá cà.
ja 両軍は白兵戦に突入した。
構成
đánh / giáp lá cà / 𢱏夾蘿袈
▸
構成
đánh / giáp lá cà / 𢱏夾蘿袈
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏夾蘿袈
音節ごとの候補
đánh
𢱏
giáp
夾
lá
蘿
cà
袈(鎶 / 𣘁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đại chiến / đối kháng / đấu / đấu trí …
▸
類語
đại chiến / đối kháng / đấu / đấu trí …
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng
▸
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng