đại chiến
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ ʨiən˧˥/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ ʨiə̰ŋ˩˧/
南部
/ɗaːj˨˩˨ ʨiəŋ˧˥/
音声
大戦 enmajor war
名詞
大戦
major war
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
大戦
政治・制度
世界規模で複数の国家や列強が関与する大規模な軍事衝突。
vi Cuộc đại chiến đã để lại những hậu quả nặng nề cho nhân loại.
ja その大戦は人類に深刻な結果を残した。
動詞
語義 2
動詞
大戦する
大きな戦闘や重要な戦争に従事すること。
vi Hai đội quân đã đại chiến suốt nhiều ngày đêm.
ja 二つの軍隊は何日も大戦を続けた。
語義 3
動詞
激戦する
大きな力を持って激しく戦闘すること。
vi Các đấu sĩ đang đại chiến trên sân khấu để giành chiến thắng.
ja 闘士たちは勝利のために舞台上で激戦している。
構成
đại / chiến
▸
構成
đại / chiến
用法
đại chiến thế giới lần thứ hai / đại chiến thế giới lần thứ nhất / đại học / trường đại học …
▸
用法
đại chiến thế giới lần thứ hai / đại chiến thế giới lần thứ nhất / đại học / trường đại học …