ăn cơm
発音
北部
/an˧˧ kəːm˧˧/
中部
/aŋ˧˥ kəːm˧˥/
南部
/aŋ˧˧ kəːm˧˧/
音声
食事 enhave a meal
動詞
食事
have a meal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
食事
日課・家事
主食として米飯を含むことが多い食事をする。一般に食事をする意味にも使う。
vi Cả gia đình đang ăn cơm cùng nhau.
ja 家族全員が一緒に食事をしています。
構成
ăn / cơm
▸
構成
ăn / cơm
類語
ăn phở / ăn nằm / xơi / toi cơm …
▸
類語
ăn phở / ăn nằm / xơi / toi cơm …
用法
ăn cơm trước kẻng / ăn cơm quốc gia, thờ ma cộng sản / ăn cơm tập thể / nấu ăn …
▸
用法
ăn cơm trước kẻng / ăn cơm quốc gia, thờ ma cộng sản / ăn cơm tập thể / nấu ăn …