ăn cơm
発音
北部
/an˧˧ kəːm˧˧/
中部
/aŋ˧˥ kəːm˧˥/
南部
/aŋ˧˧ kəːm˧˧/
音声
食事 enhave a meal
動詞
食事
have a meal
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
食事 日課・家事
主食として米飯を含むことが多い食事をする。一般に食事をする意味にも使う。
vi Cả gia đình đang ăn cơm cùng nhau.
ja 家族全員が一緒に食事をしています。
構成
ăn / cơm
▸
構成
ăn / cơm
類語
toi cơm / thổi cơm / nồi cơm / mèo lành chẳng ở mả, ả lành chẳng ở hàng cơm …
▸
類語
toi cơm / thổi cơm / nồi cơm / mèo lành chẳng ở mả, ả lành chẳng ở hàng cơm …
用法
ăn cơm trước kẻng / ăn cơm quốc gia, thờ ma cộng sản / ăn cơm tập thể / nấu ăn …
▸
用法
ăn cơm trước kẻng / ăn cơm quốc gia, thờ ma cộng sản / ăn cơm tập thể / nấu ăn …