chạy bằng cơm
発音
北部
/ʨa̰ʔj˨˩ ɓa̤ŋ˨˩ kəːm˧˧/
中部
/ʨa̰j˨˨ ɓaŋ˧˧ kəːm˧˥/
南部
/ʨaj˨˩˨ ɓaŋ˨˩ kəːm˧˧/
人力の enmanpowered; fueled by rice
形容詞
人力の
manpowered; fueled by rice
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
人力の
性質・状態
機械ではなく、人間の力で動かされることを表す冗談めいた表現。
vi Chiếc xe cũ này chạy bằng cơm chứ không có động cơ.
ja この古い乗り物はエンジンではなく人力で動く。
構成
cơm
▸
構成
cơm
類語
chạy / chạy trốn / chạy thoát / chạy mất …
▸
類語
chạy / chạy trốn / chạy thoát / chạy mất …
用法
bữa cơm / cơm tấm / trống cơm / ăn cơm trước kẻng
▸
用法
bữa cơm / cơm tấm / trống cơm / ăn cơm trước kẻng