ông anh
発音
北部
/əwŋ˧˧ ajŋ˧˧/
中部
/əwŋ˧˥ an˧˥/
南部
/əwŋ˧˧ an˧˧/
音声
兄貴分 enelder brother
unknown
兄貴分
elder brother
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
兄貴分
年上の男性や兄を呼ぶ際の親しみを込めた呼称。
vi Ông anh của tôi là một kỹ sư giỏi đang làm việc ở thành phố.
ja 私の兄は市内で働く優秀なエンジニアだ。
構成
ông / anh / 翁偀
▸
構成
ông / anh / 翁偀
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁偀
音節ごとの候補
ông
翁
anh
偀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
óng ánh / quyền Anh / tiếng Anh / kim anh …
▸
類語
óng ánh / quyền Anh / tiếng Anh / kim anh …
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …