yến anh
発音
北部
/iən˧˥ ajŋ˧˧/
中部
/iə̰ŋ˩˧ an˧˥/
南部
/iəŋ˧˥ an˧˧/
音声
燕と鶯 enswallows and orioles
名詞
燕と鶯
swallows and orioles
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
燕と鶯
接続・論理
文学において春や喜びの象徴として使われる鳥の総称。
vi Tiếng yến anh ríu rít báo hiệu mùa xuân đã về.
ja 燕と鶯のさえずりが春の訪れを告げている。
構成
yến / anh / 宴偀
▸
構成
yến / anh / 宴偀
漢字
音節対応から推定
代表候補
宴偀
音節ごとの候補
yến
宴
anh
偀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
yến / yến tiệc / yến mạch / yến sào …
▸
類語
yến / yến tiệc / yến mạch / yến sào …
用法
hoàng yến / dạ yến / bạch yến / yến dương …
▸
用法
hoàng yến / dạ yến / bạch yến / yến dương …