liền anh
音声
男性歌手 enmale singer
名詞
男性歌手
male singer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
男性歌手
文化・固有名詞
ベトナムの伝統歌謡「クアンホー」を歌う男性歌手。
vi Các liền anh đang hát những làn điệu quan họ mượt mà.
ja 男性歌手たちは滑らかな伝統のクアンホーを歌っている。
構成
liền / anh
▸
構成
liền / anh
類語
liền / liền tay / liền kề / liền liền …
▸
類語
liền / liền tay / liền kề / liền liền …
用法
nối liền / đất liền / mì ăn liền / bản liền …
▸
用法
nối liền / đất liền / mì ăn liền / bản liền …