liền liền
発音
北部
/liə̤n˨˩ liə̤n˨˩/
中部
/liəŋ˧˧ liəŋ˧˧/
南部
/liəŋ˨˩ liəŋ˨˩/
音声
絶え間ない encontinuous
形容詞
絶え間ない
continuous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
絶え間ない 性質・状態
中断や休止がなく、連続して行われる様子。
vi Tiếng chuông reo lên liền liền không dứt.
ja 鐘の音が絶え間なく鳴り続いた。
構成
liền / liền
▸
構成
liền / liền
類語
liên tục / tiếp diễn / không ngừng / dồn dập …
▸
類語
liên tục / tiếp diễn / không ngừng / dồn dập …
用法
nối liền / đất liền / mì ăn liền / bản liền
▸
用法
nối liền / đất liền / mì ăn liền / bản liền