âm thịnh dương suy
発音
北部
/əm˧˧ tʰḭ̈ʔŋ˨˩ zɨəŋ˧˧ swi˧˧/
中部
/əm˧˥ tʰḭ̈n˨˨ jɨəŋ˧˥ ʂwi˧˥/
南部
/əm˧˧ tʰɨn˨˩˨ jɨəŋ˧˧ ʂwi˧˧/
女性優位 enfemale predominance
成句
女性優位
female predominance
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
女性優位
接続・論理
男性よりも女性の数が多い状態。
vi Trong lớp học này, tình trạng âm thịnh dương suy rất rõ rệt.
ja このクラスでは女性優位の状況がとても顕著だ。
構成
âm / thịnh / dương …
▸
構成
âm / thịnh / dương …
成り立ち漢越語。漢字は 陰盛陽衰
漢字
出典照合済み
代表候補
陰盛陽衰
音節ごとの候補
âm
音
thịnh
盛
dương
洋
suy
推(衰)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
loại suy / nội suy / thịnh suy / lão suy …
▸
類語
loại suy / nội suy / thịnh suy / lão suy …
用法
âm nhạc / âm thanh / âm tính / phát âm …
▸
用法
âm nhạc / âm thanh / âm tính / phát âm …