goigoi

thanh

Phát âm Bắc /tʰajŋ˧˧/ Trung /tʰan˧˥/ Nam /tʰan˧˧/
classifier enlong thin object classifier
4 senses 4 nghĩa
Loại từ
classifier long thin object classifier
Danh từ
sound sound tone or noise
Tính từ
green or blue green / blue color
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa

classifier (long thin object classifier)

Loại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Loại từ
thanh

Một từ loại dùng để chỉ các vật có hình dạng dài, mỏng và cứng như thanh kiếm hoặc tấm ván.

vi Anh ấy đang cầm một thanh kiếm sắc bén trên tay.

sound (sound tone or noise)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
thanh Văn hóa & tên riêngChủ đề

Một từ dùng để chỉ các loại âm thanh, tiếng động hoặc âm điệu được phát ra một cách cụ thể.

vi Một âm thanh lạ vừa phát ra từ phòng bên cạnh.

green or blue (green / blue color)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
thanh

Có màu xanh nhạt hoặc xanh trong; thường dùng trong văn phong cổ hoặc thơ.

vi Bức tranh có một sắc thanh nhẹ và dịu mắt.

clear; pure (clear pure or fine)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
thanh

Dùng để mô tả một vật gì đó có tính chất trong trẻo, thuần khiết hoặc tinh tế về mặt chất lượng.

vi Nước suối ở đây rất thanh và mát.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.