goigoi

Phát âm Bắc /saʔa˧˥/ Trung /saː˧˩˨/ Nam /saː˨˩˦/
rural commune envietnamese commune
3 senses 3 nghĩa
Danh từ
rural commune vietnamese commune
Danh từ
administrative unit foreign similar admin unit
Danh từ
respected village man village elder male
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

rural commune (vietnamese commune)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
Địa điểm & tòa nhàChủ đề Địa điểmThẻ

Đơn vị hành chính cơ bản ở các vùng nông thôn của Việt Nam, thường bao gồm nhiều thôn hoặc bản nhỏ.

vi của tôi có nhiều cánh đồng lúa xanh mướt.

administrative unit (foreign similar admin unit)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ phân khu hành chính địa phương nhỏ nào ở nước ngoài tương đương với xã.

vi Ông ấy đang nghiên cứu về các đơn vị ở các nước châu Âu.

respected village man (village elder male)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Một người đàn ông sống trong làng, người giữ một vị trí được tôn trọng hoặc có địa vị xã hội cao hơn một chút.

vi Trong làng, ông ấy được mọi người gọi là ông với lòng kính trọng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.