xã
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
rural commune (vietnamese commune)
Đơn vị hành chính cơ bản ở các vùng nông thôn của Việt Nam, thường bao gồm nhiều thôn hoặc bản nhỏ.
vi Xã của tôi có nhiều cánh đồng lúa xanh mướt.
administrative unit (foreign similar admin unit)
Một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ phân khu hành chính địa phương nhỏ nào ở nước ngoài tương đương với xã.
vi Ông ấy đang nghiên cứu về các đơn vị xã ở các nước châu Âu.
respected village man (village elder male)
Một người đàn ông sống trong làng, người giữ một vị trí được tôn trọng hoặc có địa vị xã hội cao hơn một chút.
vi Trong làng, ông ấy được mọi người gọi là ông xã với lòng kính trọng.