goigoi

xã tắc

Phát âm Bắc /saʔa˧˥ tak˧˥/ Trung /saː˧˩˨ ta̰k˩˧/ Nam /saː˨˩˦ tak˧˥/
Nghe
nation enpack representative only
Danh từ
nation pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
xã tắc Diễn ngôn & logicChủ đề

Từ dùng để chỉ đất nước, quốc gia theo cách trang trọng hoặc cổ xưa.

vi Các vị anh hùng đã hy sinh vì xã tắc.

Cấu tạo
xã / tắc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 社稷 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 社稷

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
社稷
Ứng viên theo âm tiết
tắc (塞)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nhà nước / liên bang / đất nước / lương …
Dùng
xã hội / thị xã / ông xã / làng xã …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.