làng xã
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đời sống của người dân ở các làng xã ngày càng phát triển.
Nhật 村々
村落の生活は少しずつ発展している。
Anh villages
Life in the villages is gradually developing.
Hàn 마을
농촌 마을의 생활은 점차 발전하고 있다.
Cấu tạo
làng / xã / ghép từ làng + xã
▸
Nguồn gốcghép từ làng + xã