goigoi

làng xã

Danh từ
Từ ngữ chung chỉ các cộng đồng dân cư ở vùng nông thôn.
Nhật 村々
Anh villages
Hàn 마을
Phát âm Bắc /la̤ːŋ˨˩ saʔa˧˥/ Trung /laːŋ˧˧ saː˧˩˨/ Nam /laːŋ˨˩ saː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ ngữ chung chỉ các cộng đồng dân cư ở vùng nông thôn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đời sống của người dân ở các làng xã ngày càng phát triển.

Nhật 村々

村落の生活は少しずつ発展している。

Anh villages

Life in the villages is gradually developing.

Hàn 마을

농촌 마을의 생활은 점차 발전하고 있다.

Cấu tạo
làng / xã / ghép từ làng + xã
▸

Nguồn gốcghép từ làng + xã

Tương tự
làng / làng nghề / làng mạc / Làng Gốm Bát Tràng …
▸
Dùng
trình làng / làng xóm / xóm làng / lẹ làng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.