voi ma mút
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Các nhà khoa học đã tìm thấy bộ xương còn nguyên vẹn của một con voi ma mút.
Nhật マンモス
科学者たちがマンモスの完全な骨格を発見した。
Anh mammoth
Scientists have found the intact skeleton of a mammoth.
Hàn 매머드
과학자들이 매머드의 온전한 뼈대를 발견했다.