goigoi

ma mút

Nghe
Danh từ
ma mút mammoth
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ma mút Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loài voi cổ đại có kích thước rất lớn và lớp lông dày, hiện nay đã bị tuyệt chủng.

vi Ma mút là loài động vật đã tuyệt chủng từ rất lâu.

Cấu tạo
ma / mút / mượn từ tiếng Pháp …

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
麻嚜
Ứng viên theo âm tiết
ma (魔) mút (𡃙)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ma mút
Dùng
voi ma mút
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.