ma mút
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ma mút là loài động vật đã tuyệt chủng từ rất lâu.
Nhật マンモス
マンモスは遥か昔に絶滅した動物である。
Anh mammoth
Mammoths are animals that have been extinct for a long time.
Hàn 매머드
매머드는 아주 오래전에 멸종한 동물이다.
Cấu tạo
ma / mút / mượn từ tiếng Pháp …
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp