voi
Phát âm
Bắc
/vɔj˧˧/
Trung
/jɔj˧˥/
Nam
/jɔj˧˧/
elephant enpack representative only
1 senses
Danh từ
elephant
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
voi
Động vật & thú nuôi
Động vật
Động vật lớn có vòi và ngà, thuộc họ voi.
vi Con voi đang uống nước bên bờ sông.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㺔
Ứng viên theo âm tiết
voi
㺔(𤠅)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.