voi ma mút
マンモス enmammoth
名詞
マンモス
mammoth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マンモス
接続・論理
更新世に生息し、絶滅した大型のゾウ。
vi Các nhà khoa học đã tìm thấy bộ xương còn nguyên vẹn của một con voi ma mút.
ja 科学者たちがマンモスの完全な骨格を発見した。
構成
voi / ma mút / 㺔麻嚜
▸
構成
voi / ma mút / 㺔麻嚜
漢字
音節対応から推定
代表候補
㺔麻嚜
音節ごとの候補
voi
㺔(𤠅)
ma
麻(魔)
mút
嚜(𡃙)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
voi / voi nhà / voi biển / voi ma-mút …
▸
類語
voi / voi nhà / voi biển / voi ma-mút …
用法
khoẻ như voi / cá voi / cá voi sát thủ / ngà voi
▸
用法
khoẻ như voi / cá voi / cá voi sát thủ / ngà voi