goigoi

trầu

Phát âm Bắc /ʨə̤w˨˩/ Trung /tʂəw˧˧/ Nam /tʂəw˨˩/
3 senses
Danh từ
trầu betel leaf
Danh từ
trầu paan
Danh từ
trầu sky variant
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Danh từ
trầu

Một loại cây leo ở vùng nhiệt đới châu Á có lá thường được nhai với các chất khác như một chất kích thích.

vi Cây trầu thường leo bám trên những thân cây lớn trong vườn.

Nghĩa 2 Danh từ
trầu

Một hỗn hợp gồm lá trầu kết hợp với hạt cau, đôi khi có thuốc lá, được nhai để lấy tác dụng kích thích.

vi Các cụ già ở làng tôi vẫn thường có thói quen nhai trầu.

Nghĩa 3 Danh từ
trầu

Một thuật ngữ địa phương được dùng ở Bình Định và Phú Yên để chỉ bầu trời hoặc thiên đường trên cao.

vi Nhìn lên trầu, ta thấy những đám mây trắng đang lững lờ trôi.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣞾
Ứng viên theo âm tiết
trầu 𣞾(𦺓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.