goigoi

trí trá

Tính từ
Có thái độ hoặc hành động gian giảo, lừa lọc nhằm mục đích trục lợi cá nhân.
Nhật 狡猾な
Anh cunning; devious
Hàn 교활한
Phát âm Bắc /ʨi˧˥ ʨaː˧˥/ Trung /tʂḭ˩˧ tʂa̰ː˩˧/ Nam /tʂi˧˥ tʂaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có thái độ hoặc hành động gian giảo, lừa lọc nhằm mục đích trục lợi cá nhân. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Anh ta dùng những lời nói trí trá để lừa dối mọi người.

Nhật 狡猾な

彼は皆を騙すために狡猾な言葉を使った。

Anh cunning; devious

He used devious words to deceive everyone.

Hàn 교활한

그는 모두를 속이기 위해 교활한 말을 사용했다.

Cấu tạo
trí / trá / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 智詐 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 智詐

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
智詐
Ứng viên theo âm tiết
trí 置 trá 詐
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giả dối / xảo trá / tráo trở / lèo lá …
▸
Dùng
tâm trí / trí nhớ / trí tuệ / trí lực …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.