goigoi

trí lực

Danh từ
Khả năng tư duy, hiểu biết và giải quyết vấn đề bằng trí tuệ của con người trong cuộc sống hằng ngày.
Nhật 知力
Anh intellect
Hàn 지력
Phát âm Bắc /ʨi˧˥ lɨ̰ʔk˨˩/ Trung /tʂḭ˩˧ lɨ̰k˨˨/ Nam /tʂi˧˥ lɨk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khả năng tư duy, hiểu biết và giải quyết vấn đề bằng trí tuệ của con người trong cuộc sống hằng ngày. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Trò chơi này đòi hỏi người chơi phải vận dụng trí lực.

Nhật 知力

このゲームではプレイヤーが知力を使う必要があります。

Anh intellect

This game requires players to use their intellect.

Hàn 지력

이 게임은 플레이어가 지력을 사용해야 합니다.

Cấu tạo
trí / lực / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 智力 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 智力

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
智力
Ứng viên theo âm tiết
trí 置 lực 力
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trí tuệ / trí não / trí / trí mưu …
▸
Dùng
tâm trí / trí nhớ / trí năng / nhất trí …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.