goigoi

bán kính thủy lực

Danh từ
Một thuật ngữ trong cơ học chất lỏng được sử dụng để đặc trưng cho hiệu quả dòng chảy trong các kênh và ống dẫn.
Nhật 水力半径
Anh hydraulic radius
Hàn 수력 반경
Phát âm Bắc /ɓaːn˧˥ kïŋ˧˥ tʰwḭ˧˩˧ lɨ̰ʔk˨˩/ Trung /ɓa̰ːŋ˩˧ kḭ̈n˩˧ tʰwi˧˩˨ lɨ̰k˨˨/ Nam /ɓaːŋ˧˥ kɨn˧˥ tʰwi˨˩˦ lɨk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ trong cơ học chất lỏng được sử dụng để đặc trưng cho hiệu quả dòng chảy trong các kênh và ống dẫn.

vi Kỹ sư đang tính toán bán kính thủy lực của con kênh này.

Nhật 水力半径

エンジニアはこの水路の水力半径を計算している。

Anh hydraulic radius

The engineer is calculating the hydraulic radius of this channel.

Hàn 수력 반경

엔지니어는 이 수로의 수력 반경을 계산하고 있다.

Cấu tạo
bán kính / thủy lực
▸
Tương tự
quyền lực / trí lực / sinh lực / nguồn lực …
▸
Dùng
thủy lực học
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.