bán kính thủy lực
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Kỹ sư đang tính toán bán kính thủy lực của con kênh này.
Nhật 水力半径
エンジニアはこの水路の水力半径を計算している。
Anh hydraulic radius
The engineer is calculating the hydraulic radius of this channel.
Hàn 수력 반경
엔지니어는 이 수로의 수력 반경을 계산하고 있다.