goigoi

trâu ngố

Danh từ
Cách gọi dân dã để chỉ những con trâu có kích thước to lớn và trông có vẻ chậm chạp.
Nhật 大きな水牛
Anh large buffalo
Hàn 큰 물소
Phát âm Bắc /ʨəw˧˧ ŋo˧˥/ Trung /tʂəw˧˥ ŋo̰˩˧/ Nam /tʂəw˧˧ ŋo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách gọi dân dã để chỉ những con trâu có kích thước to lớn và trông có vẻ chậm chạp.

vi Con trâu ngố đang thong thả gặm cỏ trên cánh đồng rộng lớn.

Nhật 大きな水牛

その大きな水牛は広大な野原でゆっくりと草を食べている。

Anh large buffalo

The large buffalo is slowly grazing in the vast field.

Hàn 큰 물소

그 큰 물소는 넓은 들판에서 느긋하게 풀을 뜯고 있다.

Cấu tạo
trâu / ngố
▸
Tương tự
Trâu / trâu chó / trâu ngựa / trâu mộng …
▸
Dùng
đầu trâu mặt ngựa / trâu bò / trẻ trâu / sống trâu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.