trâu ngố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Con trâu ngố đang thong thả gặm cỏ trên cánh đồng rộng lớn.
Nhật 大きな水牛
その大きな水牛は広大な野原でゆっくりと草を食べている。
Anh large buffalo
The large buffalo is slowly grazing in the vast field.
Hàn 큰 물소
그 큰 물소는 넓은 들판에서 느긋하게 풀을 뜯고 있다.